DANH SÁCH KÌ THI HSG CẤP TP-MÔN TOÁN

Go down

DANH SÁCH KÌ THI HSG CẤP TP-MÔN TOÁN

Bài gửi by mercury hydragyrum on Thu Apr 05, 2012 4:28 am

Sở Giáo dục và Đào tạo KẾT QUẢ
TP Hồ Chí Minh KỲ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 9 - THCS CẤP THÀNH PHỐ
NĂM HỌC 2011-2012
Môn Toán
SÁNG
STT SBD Họ và Tên Ngày Sinh Nơi sinh Lớp Trường Quận Giải
1 T004 Lê Hoàng Ân 17 07 1997 Tp. HCM 9/7 THCS Nguyễn Du - Gò Vấp gvap Nhất
2 T049 Đinh Hoàng Phương Duy 14 06 1997 Tp. HCM 9/8 THCS Gò Vấp - Gò Vấp gvap Nhất
3 T026 Darma Lê Mạnh Cường 21 04 1997 Tp. HCM 9/11 THCS LÊ LỢI tphu Nhất
4 T033 Ngô Nguyễn Phát Đạt 25 09 1997 Tp. HCM 9/1 Bình Trị Đông A btan Nhất
5 T040 Trần Hy Đông 15 02 1997 Tp. HCM 9A1 TH Sài Gòn q-5 Nhất
6 T042 Nguyễn Tâm Hồng Đức 04 12 1997 Tp. HCM 9/11 THCS Ngô Quyền tbinh Nhất
7 T071 Ngô Thành Hiếu 28 02 1997 Tp. HCM 9/7 THCS Nguyễn Du - Gò Vấp gvap Nhất
8 T089 Phạm Bình Minh Hoàng 28 08 1997 Tp. HCM 9/3 THCS Nguyễn Văn Trỗi - Gò Vấp gvap Nhất
9 T114 Nguyễn Vĩnh Khang 19 09 1997 Tp. HCM 9A6 TĐN tdnghia Nhất
10 T115 Phạm Minh Khang 24 06 1997 Tp. HCM 9/2 THCS Nguyễn Du - Gò Vấp gvap Nhất
11 T168 Nguyễn Trần Hoàng Minh 28 05 1997 Tp. HCM 9A6 TĐN tdnghia Nhất
12 T176 Lương Hoàng Nam 22 12 1997 Tp. HCM 9/7 THCS Phạm Văn Chiêu - Gò Vấp gvap Nhất
13 T204 Trần Huyền Bảo Nhi 02 01 1997 Tp. HCM 9/6 THCS LÊ ANH XUÂN tphu Nhất
14 T251 Nguyễn Hải Sơn 19 09 1997 Tp. HCM 9/2 THCS LÊ ANH XUÂN tphu Nhất
15 T256 Tôn Thất Hữu Tài 11 03 1997 TT Huế 9/2 THCS LÊ ANH XUÂN tphu Nhất
16 T264 Nguyễn Lê Thành Thái 01 06 1997 Nha Trang 9/7 THCS Nguyễn Văn Trỗi - Gò Vấp gvap Nhất
17 T273 Lâm Chí Thành 11 03 1997 Tp. HCM 9A1 Hồng Bàng q-5 Nhất
18 T312 Trần Thanh Toàn 25 06 1997 Tp. HCM 9/1 THCS ĐỒNG KHỞI tphu Nhất
19 T319 Nguyễn Thị Quỳnh Trang 23 04 1997 Tp. HCM 9/2 THCS Nguyễn Du - Gò Vấp gvap Nhất
20 T326 Huỳnh Minh Triết 08 12 1997 Tp. HCM 9/1 ND q-1 Nhất
21 T343 Dương Văn Trường 04 11 1997 Hà Tĩnh 9/8 THCS Gò Vấp - Gò Vấp gvap Nhất
22 T347 Lâm Ngọc Tuấn 19 11 1997 Tp. HCM 9/7 THCS Nguyễn Gia Thiều tbinh Nhất
23 T350 Nguyễn Khắc Tuấn 03 03 1997 Tp. HCM 9/1 ND q-1 Nhất
24 T358 Đặng Quốc Tuyển 20 01 1997 Bình Định 9/5 THCS Nguyễn Du - Gò Vấp gvap Nhất
25 T009 Nguyễn Đỗ Vĩnh Anh 05 07 1997 Tp. HCM 9A6 TĐN tdnghia Nhất
26 T012 Nguyễn Quỳnh Anh 25 01 1997 Tp. HCM 9/6 THCS LÊ ANH XUÂN tphu Nhất
27 T027 Phạm Quốc Cường 28 10 1997 Tp. HCM 9.4 Chu Văn An q-11 Nhất
28 T052 Ngô Phi Duy 08 12 1997 Tp. HCM 9 THCS Lê Quý Đôn tduc Nhất
29 T056 Nguyễn Lê Mạnh Hải 08 05 1997 Tp. HCM 9/1 THCS Nguyễn Du - Gò Vấp gvap Nhất
30 T070 Huỳnh Minh Hiếu 24 09 1997 Quãng Ngãi 9/1 Hoa Lư q-9 Nhất
31 T111 Lý Nguyên Khang 05 06 1997 Tp. HCM 9/6 THCS LÊ ANH XUÂN tphu Nhất
32 T117 Phan Vĩnh Khang 13 07 1997 Tp. HCM 9/8 Ng V Luông q-6 Nhất
33 T123 Mai Đặng Quốc Khánh 02 09 1997 Tp. HCM 91 THCS COLETTE q-3 Nhất
34 T140 Đào Hoàng Lân 23 04 1997 Tp. HCM 9/1 ND q-1 Nhất
35 T158 Trần Đình Long 24 10 1997 Tp. HCM 9/1 THCS Nguyễn Gia Thiều tbinh Nhất
36 T194 Lê Thảo Nguyên 29 04 1997 Tp. HCM 9/6 THCS LÊ ANH XUÂN tphu Nhất
37 T212 Trương Tuấn Phong 07 01 1997 Tp. HCM 9/1 Hoa Lư q-9 Nhất
38 T218 Lê Hoàng Phúc 17 07 1997 Tp. HCM 9/7 THCS Nguyễn Du - Gò Vấp gvap Nhất
39 T233 Nguyễn Minh Quang 22 09 1997 Tp. HCM 9A6 TĐN tdnghia Nhất
40 T240 Nguyễn Phương Quyết 28 12 1997 Tp. HCM 9 Nguyễn Văn Bé bthanh Nhất
41 T248 Bùi Đức Thiên Ngọc Sơn 17 02 1997 Tp. HCM 9A6 TĐN tdnghia Nhất
42 T267 Dương Trần Trang Thanh 15 01 1997 Tp. HCM 9/2 THCS LÊ ANH XUÂN tphu Nhất
43 T281 Lê Ngọc Đan Thi 29 09 1997 Tp. HCM 9A11 THCS Ngô Sĩ Liên tbinh Nhất
44 T290 Nguyễn Đăng Thịnh 13 02 1997 Hải Phòng 9 Lê Văn Tám bthanh Nhất
45 T348 Nguyễn Tuấn 25 05 1997 Tp. HCM 9/6 THCS ĐỒNG KHỞI tphu Nhì
46 T349 Nguyễn Hoàng Tuấn 11 11 1997 Tp. HCM 9A1 Nguyễn An Khương Hmon Nhì
47 T370 Hà Phương Vy 28 07 1997 Tp. HCM 9A11 Chánh Hưng q-8 Nhì
48 T016 Cù Gia Bảo 05 04 1997 Tp. HCM 9/7 THCS Nguyễn Gia Thiều tbinh Nhì
49 T019 Nguyễn Gia Bảo 18 05 1997 Tp. HCM 9A1 Ngô Tất Tố pnhuan Nhì
50 T074 Trần Hữu Quang Hiếu 18 03 1997 Đà Nẵng 9/15 Hoàng Văn Thụ q-10 Nhì
51 T087 Nguyễn Huy Hoàng 02 08 1997 Tp. HCM 9A7 TH Sài Gòn q-5 Nhì
52 T183 Trần Bảo Song Ngân 31 08 1997 Tp. HCM 9/4 THCS Nguyễn Du - Gò Vấp gvap Nhì
53 T196 Phạm Thảo Nguyên 04 04 1997 Tp. HCM 9A6 TĐN tdnghia Nhì
54 T198 Hồ Trọng Nhân 09 04 1997 Tp. HCM 9/2 THCS Nguyễn Du - Gò Vấp gvap Nhì
55 T199 Nguyễn Hoàng Nhân 07 07 1997 Tp. HCM 9/4 Trần Phú q-10 Nhì
56 T229 Lương Trí Quân 20 04 1997 Tp. HCM 9.4 Chu Văn An q-11 Nhì
57 T236 Tôn Thất Minh Quang 08 11 1997 Tp. HCM 9/3 THCS Nguyễn Du - Gò Vấp gvap Nhì
58 T265 Nguyễn Việt Thái 23 03 1997 Ninh Bình 9/2 THCS Hoàng Hoa Thám tbinh Nhì
59 T271 Đinh Đạt Thành 11 03 1997 Tp. HCM 9A2 Vân Đồn q-4 Nhì
60 T275 Nguyễn Tấn Thành 20 01 1997 Đồng Nai 9/11 THCS Ngô Quyền tbinh Nhì
61 T302 Trần Lê Thanh Thùy 22 07 1997 Tp. HCM 9/7 THCS Nguyễn Gia Thiều tbinh Nhì
62 T327 Lâm Minh Triết 09 05 1997 Tp. HCM 9A1 Ngô Tất Tố pnhuan Nhì
63 T010 Nguyễn Doãn Hoàng Anh 05 10 1997 Tp. HCM 9 THCS Lê Quý Đôn tduc Nhì
64 T020 Thạch Truyền Bảo 14 11 1997 QUẢNG NGÃI 9A6 TĐN tdnghia Nhì
65 T030 Nguyễn Duy Hải Đăng 12 01 1997 Cần Thơ 9/5 Á Châu q-1 Nhì
66 T032 Lê Đỗ Thành Đạt 11 10 1997 Tp. HCM 9 Lê Văn Tám bthanh Nhì
67 T035 Võ Viết Đạt 13 02 1997 Tp. HCM 9 THCS TAM BÌNH tduc Nhì
68 T064 Nguyễn Đình Hào 28 12 1997 HÀ NỘI 9/1 THCS Quang Trung tbinh Nhì
69 T081 Huỳnh Ngọc Hòa 29 10 1997 Tp. HCM 9 Phú Mỹ bthanh Nhì
70 T377 Đỗ Anh Việt 24 12 1997 Tp. HCM 9/3 THCS Nguyễn Du - Gò Vấp gvap Nhì
71 T112 Ngô Việt Huy Khang 02 01 1997 Tp. HCM 9 Lê Văn Tám bthanh Nhì
72 T113 Nguyễn Hữu Khang 13 10 1997 Tp. HCM 9/9 MĐ q-1 Nhì
73 T130 Vũ Thiên Khôi 08 02 1997 Tp. HCM 9/1 ND q-1 Nhì
74 T133 Huỳnh Ngọc Kim 11 10 1997 Tp. HCM 9/1 ND q-1 Nhì
75 T134 Nguyễn Bá Kỳ 15 12 1997 Tp. HCM 9/1 Hoa Lư q-9 Nhì
76 T135 Đỗ Trương Phương Lam 02 04 1997 Tp. HCM 9 Lê Văn Tám bthanh Nhì
77 T137 Phan Lê Phi Lâm 02 01 1997 Tp. HCM 9/3 Thị Trấn 2 cchi Nhì
78 T146 Nguyễn Khánh Linh 02 09 1997 Thanh Hóa 9/6 THCS LÊ ANH XUÂN tphu Nhì
79 T164 Huỳnh Ngọc Kim Minh 08 01 1997 Tp. HCM 9/1 Hoa Lư q-9 Nhì
80 T166 Lâm Chí Minh 23 10 1997 Tp. HCM 9/1 ND q-1 Nhì
81 T192 Đỗ Lịnh Bảo Nguyên 01 09 1997 Tp. HCM 9/1 THCS Trường Chinh tbinh Nhì
82 T202 Bùi Thị Quỳnh Nhi 01 10 1997 Đồng Nai 9/6 THCS LÊ ANH XUÂN tphu Nhì
83 T205 Đỗ Thảo Như 09 10 1997 Tp. HCM 9A2 Lê Lai q-8 Nhì
84 T206 Dương Phạm Quỳnh Như 03 11 1997 Tp. HCM 9A6 TĐN tdnghia Nhì
85 T211 Đặng Tấn Phát 10 11 1997 Tp. HCM 9T1 Lam Sơn q-6 Nhì
86 T219 Nguyễn Hoàng Phúc 29 06 1997 Tp. HCM 9/1 Hoa Lư q-9 Nhì
87 T226 Trần Nguyên Phương 09 06 1997 NGHỆ AN 9/11 THCS LÊ LỢI tphu Nhì
88 T245 Nguyễn Thanh Sang 08 06 1997 Tp. HCM 9A1 Hồng Bàng q-5 Nhì
89 T269 Nguyễn Thiên Thanh 30 07 1997 Tp. HCM 9 Lam Sơn bthanh Nhì
90 T280 Trần Ngọc Phương Thảo 31 08 1997 Tp. HCM 9/4 Á Châu q-1 Nhì
91 T282 Nguyễn Trần Minh Thi 14 12 1997 Tp. HCM 9 Lê Văn Tám bthanh Nhì
92 T304 Nguyễn Thanh Thủy 10 04 1997 Tp. HCM 9A1 Hồng Bàng q-5 Nhì
93 T320 Nguyễn Thị Thùy Trang 04 06 1997 Đồng Nai 9/11 THCS Ngô Quyền tbinh Nhì
94 T330 Lưu Hân Triều 10 09 1997 Tp. HCM 9 ĐINH THIỆN LÝ q-7 Nhì
95 T342 Võ Hữu Lê Trung 21 04 1997 Bình Thuận 9/7 THCS Nguyễn Gia Thiều tbinh Nhì
96 T345 Nguyễn Nhựt Vũ Trường 27 10 1997 Tp. HCM 9A18 Trần Bội Cơ q-5 Nhì
97 T364 Ngô Quốc Việt 18 06 1997 Tp. HCM 9.4 Chu Văn An q-11 Nhì
98 T372 Nguyễn Ngọc Hà Vy 18 12 1997 Tp. HCM 9 Lê Văn Tám bthanh Nhì
99 T007 Đặng Xuân Anh 27 12 1997 Tp. HCM 9 THCS TAM BÌNH tduc Nhì
100 T014 Nguyễn Vũ Anh 01 06 1997 Tp. HCM 9A6 TĐN tdnghia Nhì
101 T023 Dương Hiển Chánh 29 01 1997 Tiền Giang 9/1 THCS ĐỒNG KHỞI tphu Nhì
102 T025 Phan Huỳnh Lan Chi 14 11 1997 Tp. HCM 9A6 TĐN tdnghia Nhì
103 T043 Nguyễn Thị Kim Dung 10 05 1997 Tp. HCM 9A1 Hồng Bàng q-5 Nhì
104 T072 Nguyễn Trung Hiếu 09 08 1997 Tp. HCM 9T1 Lam Sơn q-6 Nhì
105 T094 Nguyễn Phước Hưng 19 08 1997 Tp. HCM 9 NGUYỄN HỮU THỌ q-7 Nhì
106 T106 Nguyễn Nhật Kha 24 10 1996 Quảng Nam 9/1 Bình Trị Đông A btan Nhì
107 T141 Trần Huy Liêm 06 04 1997 Tp. HCM 9/7 THCS Nguyễn Gia Thiều tbinh Nhì
108 T170 Võ Phan Duy Minh 04 10 1997 Tp. HCM 9 Lê Văn Tám bthanh Nhì
109 T188 Nguyễn Khánh Ngọc 17 09 1997 Tp. HCM 9T1 Lam Sơn q-6 Nhì
110 T274 Nguyễn Cảnh Thành 30 08 1997 Tp. HCM 9/2 THCS Nguyễn Du - Gò Vấp gvap Nhì
111 T031 Khổng Minh Đạt 30 04 1997 Tp. HCM 9/1 ND q-1 Nhì
112 T073 Phạm Thị Hồng Hiếu 15 10 1997 Tp. HCM 9A2 Tăng Nhơn Phú B q-9 Nhì
113 T082 Nguyễn Thanh Hòa 17 11 1997 Tp. HCM 9 THCS BÌNH THỌ tduc Ba
114 T125 Lê Bá Khoa 27 02 1997 Tp. HCM 9 Lê Văn Tám bthanh Ba
115 T126 Nguyễn Đăng Khoa 02 11 1997 Tp. HCM 9/2 Ng Đức Cảnh q-6 Ba
116 T147 Nguyễn Lý Linh 14 06 1997 Tp. HCM 9/1 ND q-1 Ba
117 T150 Trần Dương Yến Linh 28 11 1997 Tp. HCM 9A2 Vân Đồn q-4 Ba
118 T154 Đoàn Thái Thiên Lộc 12 12 1997 Tp. HCM 9A2 Vân Đồn q-4 Ba
119 T163 Hoàng Minh 04 05 1997 Tp. HCM 9/1 ND q-1 Ba
120 T175 Huỳnh Thanh Nam 14 06 1997 Tp. HCM 9/4 Thị Trấn 2 cchi Ba
121 T184 Vũ Nhật Kim Ngân 09 08 1997 Tp. HCM 9/5 Trần Phú q-10 Ba
122 T221 Nguyễn Thành Phúc 04 12 1997 Tp. HCM 9A11 THCS Ngô Sĩ Liên tbinh Ba
123 T235 Nguyễn Thế Minh Quang 12 11 1997 Tp. HCM 9A1 Vân Đồn q-4 Ba
124 T250 Lâm Ngọc Sơn 30 07 1997 Tp. HCM 9/1 Hoa Lư q-9 Ba
125 T261 Trần Quốc Minh Tâm 07 02 1997 Tp. HCM 9/9 MĐ q-1 Ba
126 T262 Trịnh Quang Tâm 17 02 1997 Tp. HCM 9 Lê Văn Tám bthanh Ba
127 T263 Đoàn Minh Tân 22 01 1997 Tp. HCM 91 Đỗ Văn Dậy Hmon Ba
128 T276 Đinh Thị Thanh Thảo 01 10 1997 Quảng Ngãi 9/2 THCS LÊ ANH XUÂN tphu Ba
129 T299 Nguyễn Anh Thư 16 11 1997 Tp. HCM 9/11 THCS Ngô Quyền tbinh Ba
130 T305 Nguyễn Hoàng Giao Thy 25 09 1997 Tp. HCM 9A6 TH Sài Gòn q-5 Ba
131 T310 Huỳnh Phước Toàn 14 09 1997 Tp. HCM 41162 Kim Đồng q-5 Ba
132 T328 Phạm Nguyễn Minh Triết 09 05 1997 Tp. HCM 9A6 TĐN tdnghia Ba
133 T329 Huỳnh Minh Triều 23 01 1997 Tp. HCM 9/1 THCS ĐỒNG KHỞI tphu Ba
134 T331 Đnh Vũ Phương Trinh 11 02 1997 Tp. HCM 9 THCS LINH TRUNG tduc Ba
135 T339 Hứa Tiến Trung 22 07 1997 Cần Thơ 9/5 LƯƠNG ĐỊNH CỦA q-2 Ba
136 T356 Trần Thị Mộng Tuyền 10 10 1997 Tp. HCM 9/4 Tân Túc bchanh Ba
137 T362 Nguyễn Mai Vi 16 06 1997 Tp. HCM 9/6 THCS LÊ ANH XUÂN tphu Ba
138 T363 Ngô Hoàng Việt 20 12 1997 Tp. HCM 9A6 TĐN tdnghia Ba
139 T368 Võ Viết Lê Vũ 07 11 1997 Quảng Nam 9A11 THCS Ngô Sĩ Liên tbinh Ba
140 T013 Nguyễn Thị Lâm Anh 05 02 1997 Tp. HCM 9 Lê Văn Tám bthanh Ba
141 T028 Tô Minh Cường 28 01 1997 Tp. HCM 9/1 Bình An q-8 Ba
142 T057 Phan Hoàng Hải 24 02 1997 Tp. HCM 9.4 Chu Văn An q-11 Ba
143 T088 Nguyễn Minh Hoàng 27 05 1997 Tp. HCM 9/6 Khánh Bình q-8 Ba
144 T091 Nguyễn Văn Sáng Hồng 08 01 1997 Tp. HCM 9/1 Hoa Lư q-9 Ba
145 T100 Nguyễn Hùynh Anh Huy 01 06 1997 Tp. HCM 9A6 CVA q-1 Ba
146 T157 Nguyễn Nguyên Long 04 08 1997 Tp. HCM 9/6 THCS Nguyễn Du - Gò Vấp gvap Ba
147 T185 Đoàn Lục Nghi 07 01 1997 Tp. HCM 9A6 TĐN tdnghia Ba
148 T322 Ngô Minh Trí 10 10 1997 Tp. HCM 9A1 Hoa Lư q-9 Ba
149 T338 Nguyễn Quang Trực 03 02 1997 Tp. HCM 9/6 THCS LÊ ANH XUÂN tphu Ba
150 T341 Nguyễn Thế Trung 28 07 1997 Tp. HCM 9/4 Tân Túc bchanh Ba
151 T243 Trần Xuân Như Quỳnh 11 02 1997 Tp. HCM 9 Lê Văn Tám bthanh Ba
152 T018 Hồ Phước Bảo 16 09 1997 Tp. HCM 9 LÝ NHƠN cgio Ba
153 T044 Nguyễn Tiến Dũng 24 06 1997 Tp. HCM 9/4 Tân Túc bchanh Ba
154 T054 Nguyễn Thị Thu Hà 03 09 1997 Tp. HCM 9/1 THCS Trường Chinh tbinh Ba
155 T058 Phạm Hồng Hân 05 07 1997 Tp. HCM 9A1 Bình Tây q-6 Ba
156 T059 Phan Nguyễn Ngọc Hân 06 01 1997 Tp. HCM 9/1 THCS ĐỒNG KHỞI tphu Ba
157 T063 Nguyễn Thị Bích Hạnh 27 02 1997 Tp. HCM 9/9 THCS ĐẶNG TRẦN CÔN tphu Ba
158 T078 Lưu Quỳnh Hoa 20 06 1997 Tp. HCM 9A6 Ngô Tất Tố pnhuan Ba
159 T083 Đỗ Đức Hoài 16 02 1997 Cần Thơ 9 THCS Lê Quý Đôn tduc Ba
160 T085 Nguyễn Duy Hoàng 01 04 1997 Tp. HCM 9/6 THCS LÊ LỢI q-3 Ba
161 T097 Phạm Thu Giáng Hương 23 10 1997 HÀ NỘI 9 NGUYỄN HỮU THỌ q-7 Ba
162 T108 Ngô Văn Khải 19 01 1997 Tp. HCM 9A6 Ngô Tất Tố pnhuan Ba
163 T110 Lê Nguyên Khang 04 03 1997 Tp. HCM 41163 Kim Đồng q-5 Ba
164 T116 Phạm Văn Khang 06 12 1997 Tp. HCM 9A6 Ngô Tất Tố pnhuan Ba
165 T119 Trương Nguyên Khang 22 03 1997 Tp. HCM 91 THCS COLETTE q-3 Ba
166 T131 Dương Hoàng Trung Kiên 27 11 1997 Tp. HCM 9/9 MĐ q-1 Ba
167 T173 Bùi Lương Thành Nam 26 05 1997 Tp. HCM 9.4 Chu Văn An q-11 Ba
168 T193 Đỗ Ngọc Thảo Nguyên 08 07 1997 Tp. HCM 9A1 Độc Lập pnhuan Ba
169 T209 Bùi Thị Nhung 07 02 1997 Thái Bình 91 Dương Bá Trạc q-8 Ba
170 T213 Nguyễn Đăng Phú 28 09 1997 Tp. HCM 9 NGUYỄN HỮU THỌ q-7 Ba
171 T214 Nguyễn Văn Quang Phú 24 01 1997 Quãng Ngãi 9.1 Nguyễn Hiền q-12 Ba
172 T223 Nguyễn Duy Phước 01 06 1997 Tp. HCM 9A1 Hồng Bàng q-5 Ba
173 T238 Nguyễn Lê Bảo Quyên 02 03 1997 Quãng Nam 9.3 Nguyễn Huệ q-12 Ba
174 T255 Phạm Hoàng Sơn 03 03 1997 Tp. HCM 9.3 Chu Văn An q-11 Ba
175 T257 Đặng Minh Tâm 16 09 1997 Tp. HCM 92 THCS COLETTE q-3 Ba
176 T260 Nguyễn Hữu Tâm 20 04 1997 Tp. HCM 9A6 Nguyễn Bỉnh Khiêm Nbe Ba
177 T288 Huỳnh Minh Thịnh 23 07 1997 Tp. HCM 9A5 Vân Đồn q-4 Ba
178 T346 Phạm Quang Trường 05 04 1997 Tp. HCM 9 ĐINH THIỆN LÝ q-7 Ba
179 T371 Nguyễn Lê Phương Vy 29 07 1997 Tp. HCM 9.1 Lê Quý Đôn q-11 Ba
180 T001 Đỗ Duy An 01 05 1997 Tp. HCM 9/2 Trung Mỹ Tây 1 Hmon Ba
181 T017 Đoàn Trần Thái Bảo 21 01 1997 Tp. HCM 9A1 Cầu Kiệu pnhuan Ba
182 T047 Nguyễn Thị Thùy Dương 16 09 1997 Tp. HCM 9A3 PTCS Hưng Phú A q-8 Ba
183 T079 Phạm Thị Phương Hoa 29 05 1997 Tp. HCM 9 ĐINH THIỆN LÝ q-7 Ba
184 T080 Trần Thị Thanh Hoa 08 02 1997 Tp. HCM 9T1 Lam Sơn q-6 Ba
185 T086 Nguyễn Duy Hoàng 10 09 1997 Thanh Hóa 9.5 Nguyễn Huệ q-12 Ba
186 T093 Nguyễn Đăng Hưng 11 04 1997 Tp. HCM 9/3 Nguyễn Văn Tố q-10 Ba
187 T103 Nguyễn Mỹ Huyền 08 04 1997 Tp. HCM 9 Phú Mỹ bthanh Ba
188 T104 Trần Thị Thanh Huyền 23 12 1997 Tp. HCM 9 THCS Lê Quý Đôn tduc Ba
189 T160 Chung Hoàng Mai 16 11 1997 Tp. HCM 9 Phú Mỹ bthanh Ba
190 T169 Nguyễn Trần Nhật Minh 13 02 1997 Tp. HCM 9A12 Chánh Hưng q-8 Ba
191 T178 Hồ Thị Tuyết Ngân 22 06 1997 Tp. HCM 9A4 Quang Trung q-4 Ba
192 T181 Nguyễn Thị Huỳnh Ngân 24 01 1997 Long An 9/10 Ng V Luông q-6 Ba
193 T187 Hà Trung Nghĩa 07 01 1997 Tp. HCM 9A6 TVO q-1 Ba
194 T195 Nguyễn Trương Thanh Nguyên 23 11 1997 Tp. HCM 9/3 Hoàng Văn Thụ q-10 Ba
195 T201 Bùi Thị Nhi 09 12 1997 Bình Định 9/1 Bình Trị Đông A btan Ba
196 T227 Huỳnh Đức Tâm Quan 01 03 1997 Tp. HCM 9/11 THCS Ngô Quyền tbinh Ba
197 T285 Đào Huỳnh Minh Thiện 05 10 1997 Tp. HCM 9/1 Hoa Lư q-9 Ba
198 T333 Nguyễn Ngọc Phương Trinh 09 03 1997 Tp. HCM 9TC Chánh Hưng q-8 Ba
199 T359 Võ Gia Tỷ 31 10 1997 Bến Tre 9/6 THCS LÊ ANH XUÂN tphu Ba
200 T369 Đặng Nguyễn Nhật Vy 24 06 1997 Tp. HCM 9 Ngô Thời Nhiệm q-9 Ba
201 T029 Hoàng Hải Đăng 09 04 1997 Tp. HCM 9/3 Nguyễn Văn Tố q-10 Ba
202 T050 Đỗ Nguyễn Khánh Duy 10 08 1997 Tp. HCM 9A1 Bình Tây q-6 Ba
203 T051 Hồ Tấn Duy 01 11 1997 Tp. HCM 9/3 THCS Nguyễn Gia Thiều tbinh Ba
204 T075 Trần Ngọc Hiếu 10 03 1997 Tp. HCM 9.4 Chu Văn An q-11 Ba
205 T084 Lý Trương Kim Hoàn 07 01 1997 Tp. HCM 91 THCS Bạch Đằng q-3 Ba
206 T107 Kiều Đức Khải 10 08 1997 Tp. HCM 9TC Chánh Hưng q-8 Ba
207 T122 Đỗ Nguyên Khánh 04 02 1997 Tp. HCM 91 THCS COLETTE q-3 Ba
208 T143 Bùi Trang Mỹ Linh 29 12 1997 Tp. HCM 9/1 Hoa Lư q-9 Ba
209 T144 Nguyễn Hoàng Linh 12 10 1997 THÁI NGUYÊN 9A6 TĐN tdnghia Ba
210 T156 Nguyễn Hoàng Phi Long 12 01 1997 Tp. HCM 9/4 Tân Túc bchanh Ba
211 T177 Trần Danh Nam 17 12 1997 Hải Phòng 911 THCS Lê Quý Đôn q-3 Ba
212 T179 Huỳnh Ngọc Kim Ngân 28 02 1997 Tp. HCM 9/5 THCS Nguyễn Du - Gò Vấp gvap Ba
213 T191 Trần Phan Bảo Ngọc 01 02 1997 Tp. HCM 9/4 THCS LÊ LỢI q-3 Ba
214 T268 Nguyễn Ngọc Phương Thanh 15 02 1997 Tp. HCM 9A1 Hồng Bàng q-5 Ba
215 T308 Nguyễn Trọng Tín 25 01 1997 Tp. HCM 9/10 Ng V Luông q-6 Ba
216 T309 Phạm Lê Trung Tín 11 11 1997 Tp. HCM 9A2 Vân Đồn q-4 Ba
217 T316 Đào Lê Phương Trang 12 01 1997 Tp. HCM 9/11 THCS LÊ LỢI q-3 Ba
218 T360 Huỳnh Mỹ Vân 04 02 1997 Tp. HCM 9A5 TH Sài Gòn q-5 Ba
219 T365 Trịnh Hoàng Việt 05 04 1997 Ninh Bình 9A1 Hoa Lư q-9 Ba
220 T367 Trương Tiêu Xuân Vinh 21 11 1997 Tp. HCM 9A1 Hồng Bàng q-5 Ba
221 T241 Phạm Nguyễn Như Quỳnh 26 10 1997 Long An 9T1 Lam Sơn q-6 Ba

PHÓ GIÁM ĐỐC





Nguyễn Hoài Chương
avatar
mercury hydragyrum
Nguyễn Thị Thảo Vy
Nguyễn Thị Thảo Vy

Tổng số bài gửi : 262
Join date : 05/11/2011
Age : 21

Xem lý lịch thành viên

Về Đầu Trang Go down

Về Đầu Trang

- Similar topics

 
Permissions in this forum:
Bạn không có quyền trả lời bài viết